Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Pinyin: jian4, qian2;
Việt bính: gin3;
腱 kiện, kiên
Nghĩa Trung Việt của từ 腱
(Danh) Đầu gân, sụn.§ Cũng đọc là kiên.
kiện, như "kiện (gân)" (gdhn)
Nghĩa của 腱 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: kiên
| kiên | 坚: | kiên cố; kiên cường; kiên nhẫn |
| kiên | 堅: | kiên cố; kiên cường; kiên nhẫn |
| kiên | 慳: | kiên lận (bủn xỉn) |
| kiên | 掮: | |
| kiên | 肩: | kiên chương |
| kiên | : | kiên (cá tuna, bonito) |
| kiên | 鲣: | kiên (cá tuna, bonito) |
| kiên | 鰹: | kiên (cá tuna, bonito) |

Tìm hình ảnh cho: kiện, kiên Tìm thêm nội dung cho: kiện, kiên
